rút chạy
Định nghĩa
- Động từ:
- Rút lui một cách vội vã, hối hả để tránh nguy hiểm hoặc thất bại: Hành động rời khỏi một vị trí, tình huống một cách nhanh chóng và có phần hỗn loạn, thường vì bị đe dọa, tấn công hoặc thua cuộc. Hành động này mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự thất thế hoặc hoảng sợ.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Quân địch bị đánh bại phải rút chạy về căn cứ.
- Thấy cảnh sát đến, bọn trộm vội vàng rút chạy.
- Sau khi gây sự, hắn rút chạy khỏi hiện trường mà không dám ngoái lại.
Các cách sử dụng nâng cao
"rút chạy tán loạn": rút lui trong tình trạng hỗn loạn, mất trật tự hoàn toàn.
- Nghe tin đồn thất thiệt, đám đông hoảng loạn rút chạy tán loạn.
"rút chạy tháo thân": rút chạy để bảo toàn tính mạng, thoát thân.
- Bị lộ âm mưu, tên phản bội chỉ còn cách rút chạy tháo thân.
Biến thể và từ gần giống
- Rút lui (động từ): rời khỏi một vị trí, cuộc chiến, hay cuộc tranh luận một cách có chủ ý. Từ này trung tính hơn, có thể mang tính chiến thuật.
- Tháo chạy (động từ): chạy trốn rất nhanh vì sợ hãi. Nhấn mạnh tốc độ và sự hoảng sợ.
- Bỏ chạy (động từ): rời bỏ vị trí để chạy đi. Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh, từ đời thường đến quân sự.
Từ đồng nghĩa
- Tháo lui: rút đi một cách nhanh chóng (thường dùng trong quân sự).
- Bỏ chạy tán loạn: bỏ chạy trong cảnh hỗn loạn.
Từ trái nghĩa
- Tiến công / Tấn công: hành động xông lên, tấn công đối phương.
- Áp sát: tiến lại gần một cách chủ động.
- Cố thủ: bám trụ, giữ vững vị trí không rút lui.
Thành ngữ liên quan
- "Chưa đánh đã chạy": thành ngữ chê trách thái độ nhụt chí, hèn nhát, chưa chiến đấu đã đầu hàng hoặc bỏ chạy.
- Phải giữ vững tinh thần, đừng chưa đánh đã chạy như vậy.